se mordre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự cắn mình: Hành động dùng răng cắn vào chính một bộ phận cơ thể của mình, thường do vô tình hoặc trong một phản ứng cảm xúc.
- Cắn vào nhau (dùng cho vật): Khi nói về các bộ phận máy móc hoặc vật thể, chỉ việc chúng khớp vào nhau hoặc cọ xát vào nhau gây hư hại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il s'est mordu la langue en parlant trop vite. (Anh ấy đã tự cắn vào lưỡi mình khi nói quá nhanh.)
- Les deux engrenages se mordent parfaitement. (Hai bánh răng này khớp vào nhau một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se mordre les doigts (de quelque chose)": Hối hận, tiếc nuối về điều gì đó (nghĩa bóng, từ việc tự cắn ngón tay vì hối hận).
- Il se mord les doigts d'avoir refusé cette offre. (Anh ta hối hận vì đã từ chối lời đề nghị đó.)
- "Se mordre les lèvres": Cắn môi (để kìm nén một cảm xúc như giận dữ, buồn cười, hoặc để không nói ra điều gì đó).
- Elle se mordit les lèvres pour ne pas rire. (Cô ấy cắn môi để không bật cười.)
- "Se mordre la queue" (nghĩa bóng): Xoay quanh một vấn đề không lối thoát, lặp lại vô ích (như con rắn tự cắn đuôi mình).
- Le débat tournait en rond, c'était un vrai serpent qui se mord la queue. (Cuộc tranh luận xoay vòng, đúng là một con rắn tự cắn đuôi mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mordre (động từ ngoại động): Cắn, ngoạm (ai/cái gì đó).
- Le chien a mordu le facteur. (Con chó đã cắn người đưa thư.)
- Mordant, -e (tính từ): Châm chọc, chua cay; ăn mòn.
- Une remarque mordante. (Một nhận xét châm chọc.)
- Un acide mordant. (Một axit ăn mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Se blesser (soi-même): Tự làm mình bị thương.
- Regretter amèrement (cho "se mordre les doigts"): Hối hận thấm thía.
- Se retenir (cho "se mordre les lèvres"): Tự kìm chế mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'en mordre les doigts: (Cách nói nhấn mạnh hơn của "se mordre les doigts") Cực kỳ hối hận.
- Tu t'en mordras les doigts un jour ! (Rồi một ngày cậu sẽ hối hận thấu xương cho mà xem!)
Thành ngữ liên quan
- "Qui se ressemble s'assemble" (có thể liên tưởng): Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã. (Không phải là một biến thể của "se mordre", nhưng là một thành ngữ phổ biến có cấu trúc phản thân tương tự).
tự động từ
- (Se mordre les doigts) xem doigt
- (Se mordre les lèvres) xem lèvre